|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ phân bón, sản phẩm nông hóa, chế phẩm sinh học xử lý chất thải;
- Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật, thuốc chống mối mọt, diệt khuẩn, muỗi và côn trùng khác trong y tế;
- Bán lẻ vật tư nông nghiệp.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất (công ty không tổ chức đấu giá)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, sản phẩm nông hóa, chế phẩm sinh học xử lý chất thải;
- Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, thuốc chống mối mọt, diệt khuẩn, muỗi và côn trùng khác trong y tế;
- Bán buôn vật tư nông nghiệp.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ phun xịt, khử trùng kho tàng, nhà cửa.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ thi công, xông hơi, phòng chống mối mọt, diệt các loại côn trùng, diệt chuột và bảo quản gỗ, kim loại cho các công trình xây dựng, nhà ở, kho tàng…
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hạt giống và cây giống các loại.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|