|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: hoạt động xây dựng nhà nuôi yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: chế biến tổ chim yến ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
chi tiết: Đóng lon nước yến và nước khoáng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: - Bán lẻ yến sào và các sản phẩm làm từ tổ chim yến - Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý ký gửi sản phẩm yến sào
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn yến sào và các sản phẩm từ tổ chim yến ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Xuất, nhập khẩu tổ chim yến và các sản phẩm làm từ tổ chim yến
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ nuôi chim yến và các sản phẩm làm từ tổ chim yến
|