|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
( Tư vấn chương trình học, hướng dẫn đăng ký học và thi các khóa đào tạo ngắn hạn, hỗ trợ học viên làm hồ sơ nhập học, hồ sơ đăng ký thi sát hạch, cung cấp thông tin giáo dục, hỗ trợ kết nối giữa học viên và đơn vị đào tạo)
( Không bao gồm hoạt động đào tạo, cấp phép)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị hệ thống camera quan sát, hệ thống báo động, chống trộm. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) ;Bán buôn trang thiết bị văn phòng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt camera
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính), máy photocopy.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
( Tư vấn, hỗ trợ lập hồ sơ đăng ký học và thi bằng lái xe, hướng dẫn hoàn thiện thủ tục hành chính, dịch vụ hỗ trợ chẩn bị giấy tờ cho cá nhận hoặc tổ chức)
Không bao gồm hoạt động đào tạo, cấp phép)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|