|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, dịch vụ cho thuê văn phòng nhà ở, quản lý vận hành chung cư nhà văn phòng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng khu du lịch sinh thái, khu nghĩ dưỡng, khu vui chơi giải trí; Xây dựng hệ thống xử lý nước thải, các trạm bơm nước, đường ống dẫn, bể nước thải, hồ điều hoà, công nghệ xử lý, nhà máy năng lượng, khoan nguồn nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV, điện chiếu sáng, tín hiệu đô thị, viển thông, mạng lưới năng lượng, camera quan sát, cửa kiểm soát ,phòng cháy chửa cháy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp- Thiết kế nội, ngoại thất công trình công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp, đào đắp, bốc xúc đất đá, vận chuyển, lu lèn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
-Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, nông nghiệp, thiết bị phòng chống trộm, tự động hoá.
-Buôn bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, tủ điều khiển, dây điện, máy bơm nước và các thiết bị khác dùng trong mạch điện, bóng đèn, ổ cấm, công tắc, máng cáp, đường ống điện, cầu giao tự động, các thiết bị khác)
-Buôn bán các đường ống , thiết bị cấp thoát nước và phòng cháy chửa cháy (ống nhựa, ống sắt, co, nối, ty treo, van khoá, đồng hồ đo, đồng hồ cảnh báo cháy, các thiết bị khác)
-Buôn bán các thiết bị điều hoà không khí, thông gió (máy điều hoà, ống điều hoà, quạt thông gió, các thiết bị khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn (cọc bê tông, cống thoát nước, hố ga , gối cống, nắp tấm đan)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: gia công cầu thang sắt và inox, lan can tay vịn sắt và inox, cầu thang thoát hiểm, cửa sắt, khung vì kèo nhà thép tiền chế, sắt mái che, lợp tôn, sơn chống rĩ và màu, khung cửa nhôm kính, vách ngăn nhôm kính cường lực, tấm alu, sản xuất các thiết bị khung inox bếp công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng , quán ăn , hàng ăn uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà khách nhà nghĩ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, đồ điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy kèm từ lớp 1 đến lớp 9 , dạy kỹ năng sống , tin học, toán , tiếng việt, tiếng anh , tiếng hoa ; Bồi dưỡng văn hóa và luyện thi THPT
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống nước; -Hệ thống tưới tiêu (kênh, mương, hồ chứa nước, các bể chứa nước); -Cửa xả, cửa chống ngập, cửa kiểm soát thuỷ triều; -Nạo vét sông ngòi, kênh rạch, cửa biển.
|