|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, đồ gỗ nội thất trong gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử (tivi, cát sét, máy chụp ảnh, máy quay, VCD và DVD chưa ghi)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn gas
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Đại lý làm thủ tục hải quan - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ đại lý vận tải đường hàng không
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn nhựa nguyên liệu, sản phẩm nhựa, sản phẩm từ plastic, sản phẩm từ composite và khuôn mẫu ngành nhựa; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn màng nhựa PVC, màng quang học các loại và phim cách nhiệt; Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn sản phẩm từ giấy và bìa các loại; Bán buôn đồ điện tử, sản phẩm điện tử, đèn trang trí, đèn chiếu sáng và đèn LED các loại; Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; buôn bán hóa chất.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic, sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ ngũ kim (CPC 884;885)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhựa nguyên liệu, bao bì nhựa, hạt nhựa, sản phẩm nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh; Chế tạo khuôn mẫu ngành nhựa (trừ sản xuất ổng nhựa và vật liệu xây dựng) (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại rượu và bia; Bán buôn đồ uống không có cồn (CPC 622)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(CPC 622)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn kim loại khác (trừ kim loại quý), (trừ mua bán vàng miếng) (CPC 622)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại rượu và bia; Bán lẻ đồ uống không có cồn (CPC 631)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhựa nguyên liệu, sản phẩm nhựa, sản phẩm từ plastic, sản phẩm từ composite và khuôn mẫu ngành nhựa; Bán lẻ chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán lẻ màng nhựa PVC, màng quang học các loại và phim cách nhiệt; Bán lẻ bao bì các loại; Bán lẻ sản phẩm từ giấy và bìa các loại; Bán lẻ đồ điện tử, sản phẩm điện tử, đèn trang trí, đèn chiếu sáng và đèn LED các loại; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ (CPC 632)
|