|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến, đồ ngũ kim, ván ép, gỗ nguyên liệu, sơn.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
Tư vấn thiết lập các hệ thống
quản lý và thiết lập dây chuyền sản xuất
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành đối với doanh nghiệp; quản lý trợ giúp việc thiết lập dây chuyền sản xuất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị;
Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho
các dự án
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và các thiết
bị dây truyền sản xuất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công hàng ngũ kim.
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành gỗ; Máy chà nhám hơi và điện, súng phun sơn, máy phun sơn, lưỡi cưa, mũi khoan, dao finger, dao mãnh, bù long, ốc vít và các loại đá mài; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ nội thất, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu ngành gỗ, giấy nhám, keo, màng PE, hóa chất, dăm bào, củi vụn, mút xốp, vải vụn, da
|