|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
chi tiết: sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
chi tiết: dịch vụ trồng cây xanh, vườn hoa, cây cảnh
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: khai thác, chế biến khoáng sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Khách sạn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn các cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
chi tiết: thu gom rác thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn thiết bị xây dựng và máy cơ giới
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: tư vấn đấu thầu; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công trình xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn quản lý chất lượng; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
chi tiết: dịch vụ chăm sóc cây xanh, vườn hoa, cây cảnh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: đại lý bán vé máy bay, tàu lửa, vé xe ô tô
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|