|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: thiết kế sản phẩm in, cắt, dán, đóng cuốn, thiết kế, in ấn bảng hiệu, hộp đèn, pa no, chữ nổi, sân khấu sự kiện, biển báo.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: sửa chữa các thiết bị điện, cài đặt, nâng cấp phần mềm máy vi tính, sửa chữa, bơm mực máy in.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc và thiết bị công nghiệp.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: dịch vụ vệ sinh, chăm sóc nhà cửa, trang trí ô tô, chế tạo mô hình.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|