|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: giao nhận hàng hóa, hoạtđộng của các đại lý vận tải hàng hóa đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống viễn thông, phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm,camera quan sát,hệ thống âm thanh, ánh sáng ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải,xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
chi tiết: - Cung cấp truy cập Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và ISP nhưng không do ISP sở hữu và vận hành, như truy cập Internet quay số (dial-up); - Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|