|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy bơm nước chữa cháy, các thiết bị báo cháy, chữa cháy, chống sét, hệ thống báo trộm tự động, camera quan sát và nạp sạc bình chữa cháy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; Thi công lắp đặt hệ thống PCCC (Hoạt động tại công trình)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt máy bơm chữa cháy, các thiết bị báo cháy, chữa cháy, chống sét, hệ thống báo trộm tự động, camera quan sát
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc và thiết bị hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống báo trộm, hệ thống camera quan sát; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường ; Bán buôn máy móc sản xuất khẩu trang y tế, găng tay y tế, quần áo bảo hộ y tế và các sản phẩm y tế tiêu hao khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn phòng cháy chữa cháy, tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy, tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy, đồ bảo hộ ngành phòng cháy chữa cháy; các sản phẩm và trang thiết bị dân dụng, trang thiết bị y tế, các sản phẩm đầu vào sản xuất trang thiết bị dân dụng và trang thiết bị y tế tiêu hao, và các sản phẩm khác.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế dùng trong gia đình; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|