|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống
chống trộm, camera quan sát, hệ thống chống sét, hệ thống quản
lý khóa cửa, hệ thống máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay,
lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ
thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ
thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, truyện kể cả sách giáo khoa; Bán buôn
báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác; Bán buôn sách,
báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành);
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán
buôn dụng cụ, đồ bảo hộ lao động, hàng nhựa gia dụng và dây
các loại; Bán buôn đồ dùng trẻ em; Bán buôn va li, túi, cặp, ví,
thắt lưng, hàng du lịch bằng da, giả da và bằng các chất liệu
khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn máy,
thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình; Bán buôn thuốc thú y;
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng,
4649
đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị điện, dụng cụ điện dùng
trong sinh hoạt gia đình; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ
dùng nội thất tương tự; Bán buôn màn, rèm, mành, ga trải
giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế; Bán buôn sản phẩm
dệt sẵn từ bất kỳ nguyên liệu dệt nào, kể cả vải len; Bán buôn
dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chưa được phân vào đâu; Bán buôn ô, dù; Bán buôn dao, kéo;
Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán buôn sản phẩm quang
học và chụp ảnh; Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm
thanh, hình ảnh; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường
và đồ trang sức; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm
trò chơi; Bán buôn vật tư ngành in; Bán buôn vật liệu ngành
quảng cáo; Bán buôn đồ trang sức, bạc, đá quý, hàng thủ công
mỹ nghệ, đồ lưu niệm; Bán buôn quần áo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị camera quan sát, phòng cháy chữa
cháy, hệ thống chống sét, hệ thống quản lý khóa cửa, hệ thống
máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tưThiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội – ngoại thất
công trình; Thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình;
Thiết kế điện – cơ điện công trình; Thiết kế cấp – thoát nước;
Thiết kế thông gió – cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin –
liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy chữa
cháy.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; Thiết kế website, thiết kế
logo, bảng hiệu; thiết kế đồ họa, thiết kế biển quảng cáo, quầy
kệ trưng bày, thiết kế sân khấu.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ về lắp đặt các thiết bị máy móc
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán
lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi
măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác
trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ
sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ các loại vật tư
ngành gỗ; Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không kinh doanh hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại giấy nhám, vải nhám (nhám vòng,
xếp, thùng, chổi, cuộn,.), đá mài, bột đá mài công nghiệp, keo
dán và chất dính, vật tư và hoá chất ngành gỗ; Bán buôn hạt
nhựa, lưỡi cắt gạch, đá mài, đá cắt; Bán buôn phân bón; Bán
buôn hóa chất khác: keo hóa học: keo 502 , keo sữa , keo dán gỗ
, keo AB, keo ghép ngang, ghép dọc, dán veneer; Bán buôn các
loại băng keo, dây đai, keo, nỉ, màng PE, nylon, dung môi, hóa
chất sử dụng trong công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong
nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh, không tồn trữ
hoá chất); Bán buôn cao su; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên
sinh; Bán buôn đồ bảo hộ lao động; Bán buôn chuyên doanh
khác: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp (trừ khí dầu mỏ
hóa lỏng LPG), keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp,
methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công
nghiệp, axít và lưu huỳnh; bột giấy, đá quý; Bán buôn vải nhám,
bao bì, bán buôn ván ép, ván okal, ván MDF, ván veneer; Bán
buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán
buôn dụng cụ đồ nghề phục vụ sửa máy công nghiệp (kềm, búa,
dao…); Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn các loại bao bì
giấy, thùng giấy, bao bì nhựa, màng nhựa; Bán buôn tơ, xơ, sợi
dệt; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu,
phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác
còn lại chưa được phân vào đâu.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|