|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công trình kỹ thuật công nghiệp khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết:Dịch vu trồng hoa,cây cảnh,cây xanh tạo cảnh quan
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết:Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết:Thu gom rác thải y tế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết:Xây dựng nhà các loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết:Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết:Phá dỡ,sửa chữa cấu kiện nhà ở và các công trình dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:Lắp đặt hệ thống điện,điện chiếu sáng trong các công trình dân dụng và công nghiệp .
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:Vệ sinh công nghiệp nhà cửa ,trường học,bệnh viện,các tòa nhà chung cư.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Vận tải hàng hóa bằng ô tô ,xe tải,xe lam,xe lôi.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:Tư vấn giám sát các công trình xây dựng dân dụng ,công nghiệp.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết:Dịch vụ trồng cây xanh ,cây lâu năm tạo cảnh quan.
|