|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Chi tiết : Bán mô tô, xe máy, xe máy điện)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(Chi tiết : Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, xe máy điện, xe đạp điện các loại)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Chi tiết : Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, xe máy điện các loại)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt, dầu động cơ xe cơ giới, xe máy các loại; Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|