|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Đầu tư xây dựng các khu công nghiệp, khu dân cư; Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất; Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa hàng năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
- Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống.
+ Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo.
+ Bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn lập dự án tiền khả thi dự án đầu tư, lập dự toán, tổng dự toán;
- Thẩm định hồ sơ kỹ thuật, dự toán, tổng dự toán;
- Tư vấn đấu thầu;
- Chủ nhiệm điều hành dự án thay cho chủ đầu tư;
- Tư vấn lập quy hoạch xây dựng;
- Khảo sát địa chất xây dựng công trình;
- Khảo sát địa hình xây dựng công trình;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước);
- Giám sát xây dựng cơ bản;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Giám sát lắp đặt thiết bị công trình điện;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình giao thông đường bộ;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; nội ngoại thất công trình;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng khu dân cư;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế phòng cháy chữa cháy;
- Thẩm tra dự toán, tổng dự toán;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- Chi tiết:
+ Trồng cây, chăm sóc và duy trì công viên, vườn hoa và các khu công cộng khác.
+ Tư vấn thiết kế, khảo sát lập dự toán và giám sát thi công các công việc thuộc lĩnh vực công viên, cây xanh (trừ tư vấn thiết kế, khảo sát, lập dự toán và giám sát công trình xây dựng.
|