|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép ( trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
( Không hoạt động tại trụ sở, Đối với xăng dầu Chỉ hoạt động sau khi có quyết định chủ trương đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (Đối với khí dầu mỏ Chỉ hoạt động sau khi được được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm nhựa, bao bì nhựa, hạt nhựa.Bán buôn bao bì bằng giấy, bìa.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất và gia công bao bì bằng giấy, bìa; sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn; sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa (không tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh - Sản xuất nhựa giả mây và các sản phẩm ngành nhựa (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) (trừ sản xuất hóa chất)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhôm, cửa sắt, cửa inox
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công băm, tạo hạt nhựa nguyên sinh và tái sinh: HDPE, LLD, PE, LDPE, PP - Gia công chậu nhựa HDPE, PP - Gia công bao bì, băng keo, màng PE, HDPE, LLD, LDPE, PP (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) - Sản xuất hạt nhựa nguyên sinh và tái sinh: HDPE, LLD, PE, LDPE, PP; Sản xuất chậu nhựa HDPE, PP; Sản xuất bao bì, băng keo, màng PE, HDPE, LLD, LDPE, PP - Sản xuất chậu nhựa HDPE, PP - Sản xuất bao bì, băng keo, màng PE, HDPE, LLD, LDPE, PP (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ băng keo, dây đai, bao bì, sản phẩm bằng nhựa, giấy các loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ rượu, bia)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|