|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
Bán buôn keo nước và các loại keo
Bán buôn phụ kiện nội thất (kẹp, mộng gỗ, bánh xe, vải bọc ghế sofa, miếng bọt xốp)
Bán buôn vật tư ngành sàn (sáp, sáp polyethylene, sáp ván, sáp dạng hạt, v.v.)
Bán buôn sản phẩm kim loại (dây cáp, sắt góc, vòng bi, lò xo, khuỷu tay ren trong, co ren, chốt gỗ đầu nối)
Bán buôn sản phẩm nhựa (ống chữ T, ống PPR)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết : Sản xuất máy trộn keo và máy trải keo.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết : Sản xuất ván các loại.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : Sản xuất băng keo, hồ dán cho gỗ. Sản xuất các sản phẩm từ nhựa
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|