|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, thiết bị tiết kiệm năng lượng, máy lạnh, máy vi tính, máy nước nóng, máy lọc nước, bồn nước, ống nước, hàng kim khi điện máy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống cơ-điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp đến 35Kv.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc thiết bị, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; thiết bị sử dụng năng lượng, máy nước nóng, máy lạnh, máy lọc nước, bồn nước, ống nước và phụ kiện.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp dặt khung nhà tiền chế, nhà kèo thép, nhà xưởng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà sắt thép, kho bãi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng cầu đường
|