|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình: giường, tủ, bàn, ghế.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ than đá, chỉ làm kho chứa hàng của công ty)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị khác trong xây dựng (trừ hoạt động bãi cát); bán buôn gỗ, bao bì gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(chỉ hoạt động khi có giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống không cồn, nước khoáng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Gia công bàn, ghế, giường, tủ bằng gỗ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|