|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cơ khí, hàn khung nhà xưởng; Gia công khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối các phần của chi tiết máy móc chịu lửa (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại); Đúc chi tiết máy; Đúc nhôm thành thỏi (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; - Bán buôn móc móc, linh kiện ngành đúc, cán sắt, thép.
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công đá thạch anh.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại màu như sắt, thép, đồng, chì, kẽm, inox.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan (Doanh nghiệp chỉ được lập trạm xăng dầu sau khi được Ủy ban nhân dân tỉnh chấp thuận chủ trương về địa điểm đầu tư)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan (Doanh nghiệp chỉ được lập trạm xăng dầu sau khi được Ủy ban nhân dân tỉnh chấp thuận chủ trương về địa điểm đầu tư)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế); - Bán buôn vật liệu chịu lửa phục vụ ngành thép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý tại địa điểm trụ sở chính); - Bán buôn hàng thanh lý; bán buôn vải, nhựa phế liệu, máy móc phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý tại địa điểm trụ sở chính).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|