|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất ,chế tạo lắp ráp các loại máy móc và công cụ cơ khí phục vụ ngành may mặc.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất ,gia công các mặt hàng ngành may.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa,bảo dưỡng máy móc dụng cụ cơ khí phục vụ ngành may mặc.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ngũ kim, các linh kiện ngũ kim; Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng của xe đạp, xe đạp điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn đồng, inox, sắt, thép, nhôm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn khuôn mẫu, pin, bình ắc quy, các sản phẩm từ plastic, cao su.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Dịch vụ cho thuê văn phòng nhà xưởng
|