|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn sơn các loại;
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất bọc nệm
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa xẻ gỗm; tẩm, xử lý gỗ với hóa chất
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bản buôn sắt thép, các mặt hàng ngũ kim
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, khuôn mẫu, bao bì giấy, mouse xốp, nam châm, giấy nhám;
- Bán buôn tơ, sợi dệt, xơ;
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh;
- Bán buôn phế phẩm, phế liệu từ hoạt động chế biến gỗ;
- Bán buôn vật tư ngành gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn băng keo các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|