|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ôtô; Mua bán phụ tùng ô tô, xe chuyên dụng; Xuất nhập khẩu xe ôtô; Xuất nhập khẩu phụ tùng ô tô, xe chuyên dụng; phụ tùng xe ô tô
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị môi trường, xây dựng, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong ngành xây dựng; Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp; Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị môi trường, xây dựng, thiết bị điện, vật liệu điện; Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong ngành xây dựng; Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị ngành công nghiệp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ, kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng), Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ, vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác; Vận tải hàng hóa bằng xe container
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu - Dịch vụ đại lý tàu biển - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần; - Dịch vụ logistic
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô, xe chuyên dùng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe ô tô; Xuất nhập khẩu phụ tùng xe ô tô
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
chi tiết: sửa chữa phụ tùng xe gắn máy
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
chi tiết: Mua bán phụ tùng xe gắn máy; Xuất nhập khẩu phụ tùng xe gắn máy
|