|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị thẩm mỹ. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ răng sứ, thiết bị y tế. Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất răng, thiết bị răng, gia công răng giả, mô nâng đỡ răng, hàm tháo lắp răng, đĩa sáp và đĩa zirconia để sản xuất răng, các dụng cụ và thiết bị nha khoa khác, sản xuất thiết bị dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng răng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Chi tiết: Hoạt động sửa chữa máy móc, thiết bị y tế và thiết bị chẩn đoán bệnh có màn hình hiển thị, thiết bị đo lường và xét nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị ra đa hoặc định vị vật dưới nước bằng âm hoặc siêu âm được phân vào nhóm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa và phòng khám nha khoa.
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết: Đại lý và Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới: bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Massage mặt; làm móng chân, tay; trang điểm; cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác; chăm sóc da mặt, chăm sóc sức khỏe.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Thể dục thẩm mỹ, gym, yoga.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ: Chăm sóc da, làm đẹp không xâm lấn như tiêm filler, botox, massage, trị liệu da, chăm sóc sắc đẹp. Phun xăm lông mày, môi, mí, mắt. (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép).
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cơ sở dịch vụ thẩm mỹ hoạt động xăm, phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn răng sứ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị nha khoa; Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
|