|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ hoạt động bến thủy nội địa )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết :
-Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng khác,bao gồm các nguyên liệu đánh bóng.
-Lắp đặt cửa ra vào( ngoại trừ cửa tự động và cửa cuốn),cửa sổ ,khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những nguyên liệu khác.
-Lắp đặt thiết bị đồ dùng nhà bếp,cầu thang và những hoạt động tương tự.
-Lắp đặt thiết bị nội thất.
-Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình.
-Xếp,lợp,treo hoặc lắp đặt trong các tòa nhà hoặc công trình.
-Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà.
-Sơn các kết cấu công trình xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm )
|