|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn đồ dùng gia đình khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
-Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn sản phẩm ngành cửa. Bán buôn các loại cửa (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, vécni, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
-Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
-Chi tiết: Sản xuất trang trí nội thất, ngoại thất.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: - Sản xuất thiết bị vệ sinh . - Sản xuất ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác (không hoạt động tại trụ sở). - Sản xuất sản phẩm ngành cửa, cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm kính.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|