|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi Tiết: - Bán buôn đồ ngũ kim - thiết bị sơn, vecni - Linh kiện máy nén khí , thiết bị sơn , thiết bị phun,thiết bị máy móc, công cụ dụng cụ ngũ kim các loại, dao, máy khoan các loại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Chi Tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát, nước uống đóng chai.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(thuốc lá, thuốc lào sản xuất trong nước)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thuốc lá, thuốc lào sản xuất trong nước)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, hàng kim khí điện máy, hàng điện lạnh, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi Tiết : Bán muôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chế biến gỗ; Bán buôn công cụ và linh kiện phục vụ ngành gỗ (súng bắn vít, mũi khoan, máy chà nhám, lưỡi cưa); Bán buôn máy móc thiết bị ngành may.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi Tiết: Tiện, phao, bào, hàn, cắt lưỡi cưa, lưỡi dao các loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng keo, giấy nhám bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|