|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: bán buôn ván nhân tạo, bề mặt ván nhân tạo, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, cửa từ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết; Chế biến gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gỗ gia dụng, hàng trang trí nội thất, bếp gas, máy hút mùi, thiết bị nhà bếp, hàng kim khí điện máy; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng gia đình bằng kim loại mày, sắt, thép, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, hàng gốm sứ, thủy tinh, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ và các đồ dùng gia đình khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ, Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Sửa chữa công trình, nhà cửa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
chi tiết: Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết; Sản xuất, lắp ráp bếp gas, máy hút mùi, thiết bị nhà bếp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng gỗ gia dụng, hàng trang trí nội thất - Gia công hàng trang trí nội thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ván nhân tạo, thiết bị nhà tắm - nhà vệ sinh, vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim và các vật liệu khác trong lĩnh vực nội thất và xây dựng (Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ hỗ trợ bán hàng, dịch vụ khảo sát hỗ trợ bán hàng, dịch vụ tư vấn sản phẩm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng máy máy móc thiết bị do công ty sản xuất, lắp ráp, mua bán
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|