|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, bán buôn khí công nghiệp, hóa lỏng (LPG).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bếp gas, bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn dụng cụ y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu….
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ đo lường; thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư (ống, vuông, hộp, V, la, láp); hàng gia dụng và công nghiệp bằng inox, nhôm, tole, sắt; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị, trang thiết bị phòng cháy chữa cháy; quần áo bảo hộ lao động
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) dung cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Hoạt động logistics; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Sang, chiết Khí công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm )
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống gas công nghiệp. Công trình phụ nhà xưởng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế liệu, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa hệ thống gas công nghiệp. Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế liệu, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng gia dụng và công nghiệp (bàn, tủ, ghế, bồn, khuôn, khay, thùng, khung kệ) bằng inox, nhôm, tole, sắt (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|