|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng gia dụng và công nghiệp bằng gỗ. Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng trang trí nội thất. Mua bán các mặt hàng gia dụng và công nghiệp bằng kim loại, gỗ nhựa. Mua bán máy bơm, máy nén khí, vòi và van các loại. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Mua bán dược liệu như: quế. Mua bán bao bì
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại. Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trưng bày, giới thiệu: các mặt hàng gia dụng công nghiệp bằng kim loại, gỗ, nhựa, hàng trang trí nội thất, vật liệu thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Góp vốn, mua cổ phần.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, văn phòng, kho, nhà xưởng.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Hoạt động trang trí nội thất, dịch vụ thiết kế đồ họa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các sản phẩm bằng inox
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng gia dụng và công nghiệp bằng kim loại. Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn. Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu.
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất các loại máy bơm nước, máy nén khí, vòi và van các loại.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng gia dụng và công nghiệp bằng nhựa. Sản xuất đá nhân tạo. Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Cắt, tạo dáng, hoàn thiện sản phẩm đá sử dụng trong xây dựng, trong nghĩa trang, đường xá và lợp mái. Sản xuất đồ gia dụng bằng đá
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê, chè, tiêu, điều.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết đóng chai.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép. Bán buôn kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế) . Bán buôn đá nhân tạo, đá cẩm thạch, đá hoa cương.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm năng lượng mới như: năng lượng mặt trời, năng lượng gió...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt đã hoặc chưa rang, cà phê bột. Bán buôn các loại chè đen, chè xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói, kể cả loại chè đóng gói nhỏ pha bằng cách nhúng gói chè vào nước (chè Lippton, Dilmate...). Bán buôn các loại tiêu đen, tiêu xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói.
|