|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường.
- Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng – công nghiệp.
- Thiết kế quy hoạch xây dựng, quy hoạch cơ sở hạ tầng đô thị.
- Thiết kế công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải.
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi.
- Lập và quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn đấu thầu. Lập tổng dự toán và thẩm tra dự toán công trình.
- Giám sát thi công xây dựng lắp đặt thiết bị công nghệ cấp thoát nước.
- Thiết kế nội – ngoại thất công trình.
- Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thẩm tra thiết kế công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải.
- Thẩm tra thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng, quy hoạch cơ sở hạ tầng đô thị.
- Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị.
- Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp.
- Tư vấn giám sát xây dựng.
- Hoạt động đo đạc bản đồ
- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sơn tĩnh điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất; Thiết kế công trình nội ngoại thất; thiết kế đồ họa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công sơn tĩnh điện các loại khác ngoài kim loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Đại lý bán vé máy bay; Tư vấn dịch vụ cung cấp visa, hộ chiếu, thẻ tạm trú
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, soạn thảo hồ sơ thành lập doanh nghiệp.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(thuốc lá, thuốc lào sản xuất trong nước)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|