|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý ô tô con, đại lý bán lẻ và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất và gia công cơ khí
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công phụ tùng xe ô tô, cải tạo đóng mới thùng xe ô tô - Sản xuất xe cơ giới
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô, máy cày, máy xới
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Bảo trì, bảo dưỡng xe cơ giới - Dịch vụ sửa chữa, bảo trì xe gắn máy, ô tô
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa - Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: Bán lẻ ô tô con, loại 9 chỗ ngồi trở xuống không kể người lái, loại mới và loại đã qua sử dụng
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý mô tô, xe máy.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa, thay thế phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Chi tiết: - Cải tạo các phương tiện cơ giới đường bộ: Xe khách, xe tải, xe chuyên dụng, rơ moóc - Đóng thùng tải, xe khách, xe moóc, xe chuyên dụng
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng xe cơ giới đường bộ ( - Cải tạo xe cơ giới đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế phương tiện giao thông đường bộ, đường thủy nội địa
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê, điều hành quản lý nhà và đất không để ở
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: đại lý bảo hiểm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|