|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến sào, bào ngư, vi cá, các loại nấm, sâm, đông trùng hạ thảo
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến sào, bào ngư, vi cá
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước yến (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ gỗ cao su và gỗ rừng trồng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dăm gỗ, dăm bào, củi, mùn cưa, viên nén
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn dăm gỗ, dăm bào, củi, mùn cưa, viên nén - Bán buôn nguyên phụ liệu ngành gỗ - Bán buôn hóa chất khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ cao su và gỗ rừng trồng
|