|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng.
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
Chi tiết Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán cà phê, quán giải khát
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: đóng gói thực phẩm.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc ngành cơ khí, ngành xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy, chữa cháy
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|