|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ , bằng kim loại , và bằng vật liệu khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm trang trí nội thất
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Bán lẻ panel nhựa xốp, vách ngăn nhiệt, các tấm trần bằng cấu kiện panel và tole trán nhựa, gạch lát sàn, gạch ốp tường, Bán lẻ ván ép, sản phẩm trang trí nội thất; máy móc ngành gỗ.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa, Kiểm định chất lượng các sản phẩm bằng gỗ như bàn, ghế, giường, tủ…
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ván ép, sản phẩm trang trí nội thất, Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, và gỗ chế biến (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc ngành gỗ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất, Đóng sách thành quyển, tạp chí, sách quảng cáo, catalo,…bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén, in tem vàng lên sách; Bán buôn vàng mã Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ, ngâm, tẩm và sấy gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất ván ép
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo như: Giấy vệ sinh. khăn ăn, giấy ăn, khăn lau cốc, chén đĩa, khay bằng giấy. Sản xuất giấy viết, giấy in; Sản xuất giấy in cho máy vi tính; Sản xuất giấy nến và giấy than; Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; Sản xuất phong bì, bưu thiếp; Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; Sản xuất nhãn hiệu; Sản xuất giấy lọc và bìa giấy; Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải; Sản xuất vàng mã các loại.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Đóng sách thành quyển, tạp chí, sách quảng cáo, catalo,…bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén, in tem vàng lên sách
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các loại cấu kiện từ panel nhựa xốp, các vách ngăn nhiệt, các tấm trần bằng cấu kiện panel và tole tráng nhựa, các loại bao bì, các loại hộp thực phẩm và hộp thức ăn bằng nhựa xốp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mút xốp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở), Bán buôn bao bì, bán buôn panel nhựa xốp, Bán buôn mút xốp
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sách, truyện các loại; Bán lẻ báo, tạp chí, bưu thiếp, ấn phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|