|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các loại ngũ kim, vải lưới, bàn, ghế thành phẩm ,bán thành phẩm , da.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng dệt, may, bông, vải, sợi, hàng đồ da và giả da
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất hàng trang trí nội thất
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Chi tiết: Mua bán quần áo, vải, dày dép)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|