|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết : xử lý da phế liệu, vải vụn phế liệu, bông gòn , mút xốp, thải ra từ các ngành sản xuất giày da- ngành sản xuất ghế sofa và may mặc
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : bán buôn dăm bào, mùn cưa, củi vụn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xa có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Tiện, phay, bào
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép,đồng, nhôm, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bãi cát) - Bán buôn giấy nhám - Bán buôn đồ gỗ chế biến, ván ép các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải - Bán buôn hàng thanh lý công ty - Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế) - Bán buôn phân bón - Bán buôn thiết bị phòng chống côn trùng, sinh vật gây hại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Sơn, màu, đồ ngũ kim, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Hoạt động xử lý nước thải (hoạt động tại công trình)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|