|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
+ Bán buôn vải
+ Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn;
+ Bán buôn chăn, màn, đệm rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác;
+ Bán buôn chỉ khâu, chỉ thêu và hàng dệt khác.
+ Bán buôn quần áo, kể cả quần áo thể thao, cho đàn ông và trẻ em trai;
+ Bán buôn quần áo, kể cả quần áo thể thao, cho phụ nữ và trẻ em gái;
+ Bán buôn đồ phụ kiện may mặc như: Khăn quàng cổ, găng tay, tất, cravat...;
+ Bán buôn hàng may mặc bằng da lông, da và giả da.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
+ Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu:
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|