|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, đồ nội thất và các vật dụng gia dụng, nhu yếu phẩm hàng ngày (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm (bút bi, bút lông, bút dạ quang), hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ và văn phòng phẩm khác từ plastic (bút chì), sản xuất đồ dùng nội thất và đồ dùng gia dụng, nhu yếu phẩm hàng ngày
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản, sàn giao dịch bất động sản. Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp luật, tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất bảng trắng, khung tranh sơn dầu, khung tranh ảnh, hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ, từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện, sản xuất đồ dùng nội thất và đồ dùng gia dụng, đồ dùng thiết yếu hàng ngày
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: Sản xuất bảng đen, bảng trắng, bảng kính, bảng ghim, bảng ghim bần, bảng ghim vải, bảng ghim nỉ, bảng nút kẹp và các loại bảng khác
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng văn phòng phẩm dùng trong giáo dục và thương mại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại (trừ đồ đạc), đồ dùng hàng ngày và đồ nội thất
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|