|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên phụ liệu thực phẩm, hương liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, tinh dầu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế) . Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn bao bì. Bán buôn pallet. Bán buôn hương liệu, nguyên liệu và phụ gia thực phẩm. Bán buôn phế liệu và phế phẩm công nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, dầu nhớt và các sản phẩm dầu mỏ đã qua tinh chế (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG tại trụ sở, kinh doanh dầu nhớt cặn)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bù loong, ốc vít và các sản phẩm ngũ kim; bán buôn gỗ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến sản phẩm từ bột rong biển và tảo biển.
- Chế biến tổ chim yến
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau củ quả
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: - Rang và lọc chất caphêin cà phê;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê;
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột.
- Bán buôn yến sào, các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|