|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, báo cáo các hồ sơ quản lý nước - khí - chất thải.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xử lý nước thải, khí thải công trình xây dựng. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị chuyên ngành công trình xử lý nước thải. Lập dự án đầu tư. Thiết kế kiến trúc và thiết kế kết cấu điện, nước công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế điện, nước công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình cấp thoát nước; Thẩm tra thiết kế công trình cấp thoát nước; Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước. Dịch vụ kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toan lao động, vệ sinh lao động
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê các thiết bị, công trình xử lý nước thải, khói thải, cho thuê hệ thống xử lý nước uống, nước cất.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các linh kiện tủ, kệ, khung bàn ghế bằng inox, nhôm, thép, gỗ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng thời trang người lớn và trẻ em
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các dụng cụ, thiết bị và thuốc diệt côn trùng gây hại, mối, gián, chuột, ruồi, muỗi.
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng thời trang người lớn và trẻ em
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại . Bán buôn - xuất nhập khẩu hóa chất dùng trong lĩnh vực xử lý môi trường . Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động. Bán buôn - xuất nhập khẩu thiết bị, linh kiện dùng trong xử lý nước và khói thải (men vi sinh, sứ chịu nhiệt, giá thể). Buôn bán các loại cao su, hạt nhựa. Bán buôn - xuất nhập khẩu hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn keo, mực in. Bán buôn thùng giấy carton.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng bình, chai
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện dân dụng và công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải . Thu gom nước thải sinh hoạt, công nghiệp hệ thống xử lý nước thải tập trung; vệ sinh làm sạch bề chứa nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Thông rút hầm cầu, hố ga, vệ sinh công cộng
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý chất thải công nghiệp, chất thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý khí thải. Xử lý nước thải y tế, hoạt động kiểm soát ô nhiễm chuyên dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng - lắp đặt nhà ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết; Xây dựng - lắp đặt nhà văn phòng, nhà xưởng, nhà tiền chế
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng, sửa chữa cầu đường
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Khoán giếng và trám lấp giếng Xây dựng các công trình của nhà máy xử lý nước thải. Duy tu nạo vét, sửa chữa cống thoát nước. Xây dựng hệ thống nước thải; Xây dựng - lắp đặt các công trình công cộng: nhà vệ sinh, nhả giữ xe, nhà bảo vệ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt công trình phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt - bảo trì hệ thống thoát nước mưa, nước thải; Hệ thống sưởi (điện, gas, dầu); Lò sưởi, tháp làm lạnh; Hệ thống thu Tạp năng lượng mặt trời không dùng điện Thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh; Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hoà không khí, Thiết bị khí đốt (gas); Đường ống dẫn hơi nước; Hệ thống phun nước chữa cháy; Hệ thống phun nước tưới cây: Lắp đặt hệ thống ống dẫn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống quan trắc tự động cho hệ thống xử lý nước thải, lắp đặt hệ thống hút bụ; Lắp đặt - bảo trì hệ thống xử lý nước uống, nước cấp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, giày dép. Bán buôn các mặt hàng thời trang người lớn và trẻ em
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các dụng cụ, thiết bị và thuốc diệt côn trùng gây hại, mối, gián, chuột, ruồi, muỗi; bán buôn các loại linh kiên tủ, kệ khung bàn ghế bằng inox, nhôm, thép, gỗ.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu thiết bị đo đạc chất lượng môi trường: máy bơm, máy sục khí, máy ép bùn. Bán buôn xuất nhập khẩu thiết bị, máy móc trong vận hành hệ thống xử lý môi trường ; các loại máy bơm, máy thổi khí, máy ép bùn, mô tơ khuẩy, đồng hồ đo lưu lượng nước. Bán buôn xuất nhập khẩu các thiết bị phòng thí nghiệm (các thiết bị phân tích khí thải, nước). Bán buôn - xuất nhập khẩu các linh kiện máy móc trong ngành xử lý môi trường.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, véc ni: gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim: vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ diệt côn trùng gây hại. - Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các căn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ông khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nội cất, ông thông gió, các bộ phận của ông - Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng, - Vệ sinh máy móc công nghiệp; - Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt; - Vệ sinh đường xả - Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng - Quét đường và cho tuyết; - Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|