|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn, nhà hàng, hàng ăn uống (trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn đá hoa cương, đá cẩm thạch, kính xây dựng, đồ ngũ kim, sắt, thép, kim loại, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đá lát sàn, đá hoa cương, đá granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn đá lát sàn, đá hoa cương, đá granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt: đá lát sàn, đá hoa cương, granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Kinh doanh sân bóng đá mini
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
(trừ dịch vụ môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: - Cho thuê đồ dệt, trang phục và giày dép - Cho thuê đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng - Cho thuê đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phong bạt, quần áo
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Quán ăn, nhà hàng, hàng ăn uống (trừ quán bar, vũ trường)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày, đồ trang sức, đồ đạc, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ đấu giá bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản.
|