|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất, gia công bao bì từ hạt nhựa các loại, hạt PE
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy nén khí, máy sấy khí đông lạnh, máy làm lạnh nước, máy lộc khí, bình nén khí, bình oxy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). – Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. – Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn giày dép.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cơ – điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp đến 35 KV.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm nhựa, nguyên liệu phục vụ ngành nhựa. Bán buôn băng keo các loại. Bán buôn các loại mút xốp; Bán buôn các sản phẩm pallet gỗ. Bán buôn bao bì giấy các loại, thùng carton
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại. – Bán buôn sắt, thép. – Bán buôn kim loại khác (trừ kinh doanh vàng miếng).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, vécni trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, nước giải khát các loại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|