|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, sàn giao dịch bất động sản
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công , lắp ráp giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn nguyên phụ liệu, vật tư phục vụ ngành gỗ - Bán buôn dăm bào, mạc cưa (không chứa dăm bào, mạc cưa tại trụ sở chính) Bán buôn giấy, giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc cơ khí phục vụ ngành gỗ, máy móc thiết bị ngành điện và khí nén, Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: Tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện, rơ le, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác và máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện khác; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến các loại Bán buôn gỗ; Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn gỗ cậy, tre và nứa. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất, đồ gỗ gia dụng nhà bếp linh phụ kiện, vật tư trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn dụng cụ dùng trong nhà bếp; - Bán buôn hàng trang trí nội thất; - Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện dưới 110 KV; Lắp đặt hệ thống chiếu sáng; Lắp đặt hệ thống tín hiệu điện và đèn trên đường phố
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị năng lượng tái tạo, các thiết bị năng lượng mặt trời
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời và hệ thống xây dựng khác
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; Bán lẻ máy móc, thiết bị vật liệu điện: Tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện, rơ le, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác và máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện khác; Bán lẻ máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất cốc, tô, bát, đĩa, hộp, lon, ken, nắp, bao gói, ống hút làm bằng giấy; - Sản xuất cốc, tô, bát, đĩa, hộp, lon, ken, nắp, bao gói, ống hút làm bằng nhựa; - Sản xuất cốc, tô, bát, đĩa, hộp, lon, ken, nắp, bao gói, ống hút làm bằng màng nhôm; - Sản xuất bao bì thực phẩm, bao bì dược phẩm, bao bì mỹ phẩm bằng bằng giấy;- Sản xuất bao bì thực phẩm, bao bì dược phẩm, bao bì mỹ phẩm bằng bằng nhựa; - Sản xuất bao bì thực phẩm, bao bì dược phẩm, bao bì mỹ phẩm bằng bằng màng nhôm;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất ly, tô bằng nhựa
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Hoạt động in ấn trên các sản phẩm ly, tô bằng giấy và bằng nhựa do công ty sản xuất.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|