|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa các loại.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công vách ngăn, trần thạch cao, thi công nhôm kính, thi
công sơn nước, cầu thang kính, lan can kính, phòng tắm kính
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Cửa kim loại, cửa sổ và khung cửa sổ, trần nhôm, cửa chớp,
cổng, vách ngăn phòng bằng kim loại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kĩ thuật dân dụng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại ( Kẻ bảng hiệu, hộp đèn, đèn neon
sign) .
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Gia công lắp đặt cửa nhôm, kính, sắt, inox, nhựa, cửa cổng
ngõ, lan can, chông rào, hợp kim nhôm và các loại tấm xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox
466
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|