|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán ván xây dựng, gỗ, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn đồ ngũ kim các loại; Bán buôn vật liệu xây dựng các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: - Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở gồm: Nhà dành cho sản xuất công nghiệp như (nhà máy, công trường, phân xưởng lắp ráp), Bệnh viện, trường học các khu văn phòng, Khách sạn, cửa hàng, các dãy nhà hàng, cửa hàng ăn, Kho hàng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp; Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn lập dự án; Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng; Tư vấn đấu thầu các công trình xây dựng và giao thông; Tư vấn giám sát các công trình xây dựng hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng -công nghiệp, giao thông cầu - đường bộ, thủy lợi, lắp đặt đường dây điện, trạm biến thế, hệ thống chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước đô thị thuộc dự án nhóm B; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công và tổng dự án công trình; Thí nghiệm vật liệu xây dựng và chất lượng công trình; Khảo sát địa hình và địa chất - Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc cảnh quan; Thiết kế công trình cấp thoát nước; Thiết kế công trình xử lý nước cấp, nước thải ; Thiết kế công trình giao thông cầu đường bộ, mặt đường, bến bãi; Thiết kế công trình đường giao thông đô thị; Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (cầu – đường bộ), nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ kiện ngành công nghiệp và dân dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình, hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại, đồng, nhôm, inox
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu - đường bộ, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|