|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Buôn bán ngũ kim các loại. Buôn bán đá thô, đá hoa cương.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hạt điều, hạt tiêu, hạt đậu, bột nghệ, nông sản các loại (Chỉ được sản xuất, gia công, chế biến sau khi đã hoàn tất các thủ tục về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: buôn bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt các công trình trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: sản xuất bột ngũ cốc
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị, máy móc và phụ tùng ngành gỗ. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng công nghiệp
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết; Bán buôn nước giải khát
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: sản xuất mật ong
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: dịch vụ vệ sinh công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết; Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: lưu trữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi; lư giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Hoạt động các đại lý vận tải hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan . Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nước giải khát
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, trái cây, rau củ quả, thực phẩm khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất cà phê, trà
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: đại lý kê khai hải quan . Dịch vụ Logistic
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn ván ép, ván lạng, MDF, viên nén, mùn cưa, dăm bào , bán buôn hạt nhựa các loại: PPC,PPE,PPV; bán buôn các sản phẩm từ plastic; bán buôn giấy các loại, bột giấy, bán buôn hóa chất ; bán buôn tơ, xơ, sợi, dệt; bán buôn da, thuộc da sơ chế
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ thương mại điện tử. Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: sản xuất ca cao
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; kim loại khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|