|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, giấy. Bán buôn hóa chất công nghiệp, nông nghiệp. Bán buôn thiết bị, vật tư ngành nước; thiết bị, vật tư ngành đồ chơi, trò chơi. Bán buôn phụ gia ngành thực phẩm.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không tái chế phế liệu nhựa tại tỉnh Bình Dương)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không tái chế phế liệu nhựa tại tỉnh Bình Dương)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không tái chế phế liệu nhựa tại tỉnh Bình Dương)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không tái chế phế liệu nhựa tại tỉnh Bình Dương)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không tái chế phế liệu nhựa tại tỉnh Bình Dương)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không tái chế phế liệu nhựa tại tỉnh Bình Dương)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy, hải sản
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hóa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành công nghiệp.
|