|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức triển lãm, hội chợ, họp báo, lễ động thổ và khánh thành công ty.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke, bi da. (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh karaoke)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: quản lý và môi giới bất động sản
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Mỹ phẩm, spa trị liệu và hớt tóc hội đầu
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(chỉ hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu thủy, ô tô.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim chụp ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; kính đeo mắt (trừ kính thuốc); đồng hồ và đồ trang sức; hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác; tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại. (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Lưu trú và khách sạn
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục và du học quốc tế
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng (có kèm rượu, bia) và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động. (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: thiết bị phát thanh; truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn; thiết bị sản xuất điện ảnh; thiết bị đo lường và điều khiển; dụng cụ máy; thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại, trưng bày giới thiệu hàng hóa, trang trí, kẻ biển quảng cáo.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ và tư vấn nghiên cứu thị trường, tư vấn tiếp thị, thăm dò dư luận.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|