|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài và trừ đấu giá tài sản)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (không chứa, phân loại và xử lý, tái chế tại trụ sở; Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|