|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng.
( trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
(chỉ hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hàng trang trí nội thất-ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre lá, gỗ và sắt mỹ nghệ, bàn ghế văn phòng (trừ thiết kế công trình); Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt hàng trang trí nội thất-ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre lá, gỗ và sắt mỹ nghệ, bàn ghế văn phòng.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản; Quản lý bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản; Môi giới bất động sản ( trừ tư vấn pháp luật)
( trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
( trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống có cồn
( trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
( sản xuất trong nước)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
(trừ môi giới hôn nhân).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội – ngoại thất công trình; Thẩm tra thiết kế nội – ngoại thất công trình
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo,tổ chức lễ hội, dịch vụ tiếp thị.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
( trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ trang trí nội thất-ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre lá, gỗ và sắt mỹ nghệ, đồ dùng văn phòng
( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ trang trí nội thất-ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre lá, gỗ và sắt mỹ nghệ. Bán buôn hàng lưu niệm. Bán buôn sách-báo-tạp chí (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng văn phòng
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre lá, gỗ và sắt mỹ nghệ. Bán lẻ hàng lưu niệm.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khu vui chơi giải trí (không hoạt động tại trụ sở). Kinh doanh trò chơi diện tử (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng).
(không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn Thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|